Hình nền cho chowder
BeDict Logo

chowder

/ˈtʃaʊdɚ/

Định nghĩa

noun

Súp đặc, súp kem.

Ví dụ :

"For lunch, we had a delicious bowl of chowder. "
Bữa trưa chúng tôi đã ăn một bát súp đặc rất ngon.