Hình nền cho thickened
BeDict Logo

thickened

/ˈθɪkənd/ /ˈθɪkəndɪd/

Định nghĩa

verb

Dày lên, làm dày thêm.

Ví dụ :

Người thợ mộc làm dày chân bàn lên bằng cách thêm một lớp gỗ nữa.