Hình nền cho civilianized
BeDict Logo

civilianized

/səˈvɪljənaɪzd/

Định nghĩa

verb

Dân sự hóa, chuyển sang dân sự.

Ví dụ :

Sau khi chiến tranh kết thúc, căn cứ quân sự đó đã được dân sự hóa và chuyển thành khuôn viên trường đại học.