Hình nền cho coalescence
BeDict Logo

coalescence

/ˌkoʊ.əˈlɛs.əns/ /ˌkoʊ.əˈlɛsəns/

Định nghĩa

noun

Sự hợp nhất, sự liên kết.

Ví dụ :

Sự hợp nhất của những giọt mưa trên cửa sổ đã tạo thành những giọt lớn hơn, từ từ trượt xuống kính.