BeDict Logo

coalescing

/ˌkoʊ.əˈlɛs.ɪŋ/ /ˌkoʊ.əˈlɛsɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho coalescing: Kết hợp, liên kết.
verb

Người thợ hàn cẩn thận hàn gắn hai tấm thép lại với nhau, đảm bảo mối nối chắc chắn và liền mạch.