Hình nền cho splattered
BeDict Logo

splattered

/ˈsplætərd/ /ˈsplætəd/

Định nghĩa

verb

Bắn tung tóe, văng tung tóe.

Ví dụ :

Khi tôi làm đổ cốc nước, nước bắn tung tóe lên khắp người tôi, cả bàn và sàn nhà.