Hình nền cho raindrops
BeDict Logo

raindrops

/ˈreɪndrɑps/

Định nghĩa

noun

Hạt mưa, giọt mưa.

Ví dụ :

Những hạt mưa bắn tung tóe lên cửa sổ khi tôi chờ xe buýt đến trường.