noun🔗ShareSinh viên đại học, cựu sinh viên đại học. A student (or a former student) of a college"Sentence: "The town was filled with cheering collegians celebrating their team's victory." "Thị trấn tràn ngập tiếng reo hò của các sinh viên đại học đang ăn mừng chiến thắng của đội nhà.personhumaneducationgroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTù nhân, người bị giam cầm. An inmate of a prison."The warden addressed the collegians, reminding them of the upcoming library hours. "Giám thị nói chuyện với các tù nhân, nhắc nhở họ về giờ mở cửa thư viện sắp tới.personlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc