Hình nền cho cheering
BeDict Logo

cheering

/ˈt͡ʃɪəɹɪŋ/ /ˈt͡ʃɪɹɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vui lên, làm phấn khởi, cổ vũ.

Ví dụ :

Chúng tôi cảm thấy phấn khởi hơn hẳn khi được mời một tách trà.