

colosseum
Định nghĩa
Từ liên quan
exhibitions noun
/ˌɛksəˈbɪʃənz/ /ˌɛɡzəˈbɪʃənz/
Triển lãm, cuộc triển lãm, trưng bày.
Bảo tàng có nhiều cuộc triển lãm nghệ thuật thú vị trong tháng này.
concert noun
/ˈkɒnsət/ /kənˈsɜːt/ /ˈkɑnsɚt/ /kənˈsɝt/