Hình nền cho congregate
BeDict Logo

congregate

/ˈkɒŋ.ɡɹə.ɡeɪt/

Định nghĩa

verb

Tập hợp, tụ tập, quy tụ.

Ví dụ :

Sau giờ ăn trưa, học sinh tụ tập ở sân trường.