BeDict Logo

contemplated

/ˈkɒn.təmˌpleɪtɪd/ /ˈkɑn.təmˌpleɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho contemplated: Suy ngẫm, nghiền ngẫm, xem xét kỹ lưỡng.
 - Image 1
contemplated: Suy ngẫm, nghiền ngẫm, xem xét kỹ lưỡng.
 - Thumbnail 1
contemplated: Suy ngẫm, nghiền ngẫm, xem xét kỹ lưỡng.
 - Thumbnail 2
verb

Suy ngẫm, nghiền ngẫm, xem xét kỹ lưỡng.

Maria suy ngẫm kỹ lưỡng về các lựa chọn của mình trước khi quyết định học trường đại học nào.