Hình nền cho regard
BeDict Logo

regard

/ɹɪˈɡɑːd/ /ɹɪˈɡɑɹd/

Định nghĩa

noun

Ánh mắt, cái nhìn.

A steady look, a gaze.

Ví dụ :

Ánh mắt trìu mến của mẹ đã xoa dịu cơn giận trong lòng tôi.