Hình nền cho coxed
BeDict Logo

coxed

/kɒkst/ /kɒkstɪd/

Định nghĩa

verb

Điều khiển, lái thuyền.

Ví dụ :

"I coxed the lightweight 4+ yesterday."
Hôm qua tôi đã lái chiếc thuyền bốn người hạng nhẹ.