

cox
Định nghĩa
Từ liên quan
instructions noun
/ɪnˈstɹʌkʃənz/
Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
lightweight noun
/ˈlaɪtweɪt/ /ˈlaɪtˌweɪt/
Hạng nhẹ.
Hạng cân nhẹ trong môn quyền anh nằm giữa hạng lông và hạng bán trung.