Hình nền cho danseuses
BeDict Logo

danseuses

/dɑːnˈsɜːrz/ /dænˈsɜːrz/

Định nghĩa

noun

Vũ công nữ, nữ vũ công.

Ví dụ :

Buổi biểu diễn ba lê có sự góp mặt của một đoàn vũ công nữ tài năng.