Hình nền cho demark
BeDict Logo

demark

/dɪˈmɑːrk/ /diːˈmɑːrk/

Định nghĩa

verb

Phân định, vạch ranh giới.

Ví dụ :

Dải băng vàng sẽ vạch ranh giới khu vực xảy ra tai nạn, ngăn không cho mọi người lại gần.