Hình nền cho demarcated
BeDict Logo

demarcated

/diːˈmɑːrkeɪtɪd/ /dəˈmɑːrkeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Phân định, vạch ranh giới, xác định ranh giới.

Ví dụ :

Giáo viên dùng băng dính để vạch ranh giới khu vực thi trên sàn nhà.