



dentelle
/dɛnˈtɛl/Từ vựng liên quan

lace/leɪs/
Ren, đăng ten.

edges/ˈɛdʒɪz/
Bờ, mép, viền.

tr/tr/
Hàng ngang.

delicate/ˈdɛlɪkət/
Đồ lót, nội y.

making/ˈmeɪkɪŋ/
Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.

ren/ɹɛn/
Thận

ornamental/ˌɔːnəˈmɛntl/ /ˌɔɹnəˈmɛntl/
Cây cảnh.

invitations/ˌɪnvɪˈteɪʃənz/ /ˌɪnvəˈteɪʃənz/
Lời mời, giấy mời.

like/laɪk/
Điều ưa thích, sở thích.

tooling/ˈtuːlɪŋ/
Gia công bằng dụng cụ, chế tác.

decorated/ˈdɛkəɹeɪtɪd/
Trang trí, tô điểm.

elegant/ˈɛl.ə.ɡənt/
Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
