Hình nền cho elaborately
BeDict Logo

elaborately

/ɪˈlæbərətli/ /iˈlæbərətli/

Định nghĩa

adverb

Công phu, tỉ mỉ, cầu kỳ.

Ví dụ :

Đầu bếp giải thích công thức một cách công phu, tỉ mỉ mô tả từng bước.