adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Công phu, tỉ mỉ, cầu kỳ. In an elaborate manner. Ví dụ : "The chef elaborated the recipe, meticulously describing each step. " Đầu bếp giải thích công thức một cách công phu, tỉ mỉ mô tả từng bước. style appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc