verb🔗ShareBao bọc, ôm trọn, bao phủ. To fold something around; to envelop"The blanket enfolded the child, keeping her warm. "Chiếc chăn ôm trọn đứa bé, giữ ấm cho bé.actionappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÔm, bao bọc, ôm ấp. To embrace"After a long day, the mother enfolded her child in a warm hug. "Sau một ngày dài, người mẹ ôm con vào lòng, trao cho con một cái ôm ấm áp.emotionbodyhumanactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc