Hình nền cho envelop
BeDict Logo

envelop

/ɛnˈvɛləp/

Định nghĩa

verb

Bao phủ, bao trùm, vây quanh.

Ví dụ :

Chiếc chăn dày bao phủ lấy cô, mang đến sự ấm áp.