Hình nền cho enfranchised
BeDict Logo

enfranchised

/ɪnˈfræntʃaɪzd/ /ɛnˈfræntʃaɪzd/

Định nghĩa

verb

Trao quyền bầu cử, cho quyền bầu cử.

Ví dụ :

Luật mới trao quyền bầu cử cho nhiều công dân trước đây bị loại trừ, cho phép họ bỏ phiếu lần đầu tiên.