BeDict Logo

loa

/ˈləʊə/
noun

Linh hồn, vị thần.

Ví dụ:

Trong buổi lễ Vodou, những người thực hành tìm kiếm sự dẫn dắt từ một linh hồn loa cụ thể, hy vọng linh hồn đó sẽ cầu xin Bondye giúp đỡ họ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "practitioners" - Hành nghề, người hành nghề, chuyên gia.
/pɹækˈtɪʃənərz/ /pɹækˈtɪʃnərz/

Hành nghề, người hành nghề, chuyên gia.

Bệnh viện thuê rất nhiều bác sĩ và y tá giỏi; tất cả họ đều là những người hành nghề y tế tận tâm với việc chăm sóc bệnh nhân.

Hình ảnh minh họa cho từ "hoping" - Mong, hy vọng, ước mong.
hopingverb
/ˈhəʊpɪŋ/ /ˈhoʊpɪŋ/

Mong, hy vọng, ước mong.

Tôi vẫn đang hy vọng mọi chuyện sẽ tốt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "beings" - Sinh vật, chúng sinh.
beingsnoun
/ˈbiːɪŋz/

Sinh vật, chúng sinh.

Con người và động vật đều được xem là những sinh vật sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "creator" - Nhà sáng tạo, người tạo ra, đấng tạo hóa.
/kɹiːˈeɪtə/ /kɹiˈeɪtɚ/

Nhà sáng tạo, người tạo ra, đấng tạo hóa.

"Kenneth E. Iverson was the creator of APL."

Kenneth E. Iverson là nhà sáng tạo ra ngôn ngữ lập trình APL.

Hình ảnh minh họa cho từ "voodoo" - Phù thủy, ma thuật Vodou.
voodoonoun
/ˈvuːduː/

Phù thủy, ma thuật Vodou.

Người thầy phù thủy Vodou thực hiện các nghi lễ trong một căn phòng nhỏ, ánh sáng lờ mờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "intermediary" - Trung gian, người trung gian.
/ˌɪntərˈmiːdiˌɛri/ /ˌɪntərˈmiːdiəri/

Trung gian, người trung gian.

Cô vấn học đường đóng vai trò trung gian giữa học sinh và giáo viên để giải quyết tranh cãi về điểm số.

Hình ảnh minh họa cho từ "religion" - Tôn giáo, đạo.
/ɹɪˈlɪdʒən/

Tôn giáo, đạo.

Anh trai tôi có xu hướng coi trọng tôn giáo, đạo giáo, nhưng em gái tôi thì không mấy coi trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "spirit" - Linh hồn, tâm hồn.
spiritnoun
/ˈspɪɹɪt/ /ˈspiɹɪt/

Linh hồn, tâm hồn.

Tâm hồn của nữ nghệ sĩ trẻ tràn đầy năng lượng sáng tạo, thúc đẩy cô theo đuổi đam mê của mình tại trường nghệ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "specific" - Đặc điểm, chi tiết, thuộc tính riêng.
/spəˈsɪf.ɪk/

Đặc điểm, chi tiết, thuộc tính riêng.

Điểm đặc biệt làm nên thành công của cô ấy chính là sự tận tâm với việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "guidance" - Hướng dẫn, chỉ đạo, dẫn dắt.
/ˈɡaɪdəns/

Hướng dẫn, chỉ đạo, dẫn dắt.

Sự hướng dẫn của giáo viên đã giúp học sinh hiểu được bài toán khó.

Hình ảnh minh họa cho từ "ceremony" - Nghi lễ, buổi lễ.
/ˈsɛɹɪməni/ /ˈsɛɹəmoʊni/

Nghi lễ, buổi lễ.

Lễ tốt nghiệp là một nghi lễ quan trọng đối với tất cả học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "intercede" - Can thiệp, đứng ra bênh vực, xin giùm.
/ɪntə(ɹ)ˈsiːd/

Can thiệp, đứng ra bênh vực, xin giùm.

Chị gái tôi đã xin giùm mẹ, đứng ra bênh vực để mẹ cho tôi được ở lại muộn hơn cho buổi khiêu vũ ở trường.