Hình nền cho flecked
BeDict Logo

flecked

/flɛkt/

Định nghĩa

verb

Lốm đốm, điểm xuyết.

Ví dụ :

Người họa sĩ vô tình làm văng những đốm sơn xanh nhỏ li ti lên bức tường trắng.