Hình nền cho forechecks
BeDict Logo

forechecks

/ˈfɔːrˌtʃɛks/

Định nghĩa

verb

Chặn bóng, áp sát đối phương.

Ví dụ :

Đội khúc côn cầu tích cực chặn bóng và áp sát hậu vệ đối phương ngay trong khu vực tấn công, cố gắng khiến họ mất bóng.