

freshness
Định nghĩa
Từ liên quan
invigorating verb
/ɪnˈvɪɡəˌreɪtɪŋ/ /ɪnˈvɪɡəˌreɪɾɪŋ/
Tiếp thêm sinh lực, làm tỉnh táo, làm phấn chấn.
"Exercise is invigorating."
Tập thể dục giúp bạn tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.


"Exercise is invigorating."
Tập thể dục giúp bạn tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.