Hình nền cho guffawed
BeDict Logo

guffawed

/ɡəˈfɔːd/ /ɡʌˈfɔːd/

Định nghĩa

verb

Cười ha hả, cười phá lên.

To laugh boisterously.

Ví dụ :

Khi bố kể một câu chuyện đùa ngớ ngẩn về con chó biết nói, mọi người ở bàn ăn đều cười ha hả.