

headstrong
Định nghĩa
Từ liên quan
determined verb
/dɪˈtɜːmɪnd/ /dɪˈtɝmɪnd/
Xác định, định rõ, quyết định.
pleases verb
/ˈpliːzɪz/ /ˈpliːzəz/
Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vừa lòng, làm vui lòng.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.
everything pronoun
/ˈɛvɹiθɪŋ/