BeDict Logo

parameters

/pəˈræmɪtərz/ /pəˈræmətərz/
Hình ảnh minh họa cho parameters: Tham số, thông số.
noun

Để tìm ra công thức bánh ngon nhất, chúng tôi đã thử nghiệm với nhiều thông số khác nhau, ví dụ như nhiệt độ lò nướng và lượng đường, trong khi giữ nguyên các nguyên liệu khác.

Hình ảnh minh họa cho parameters: Tham số.
noun

Trong lớp học nấu ăn, người hướng dẫn giải thích rằng các tham số để làm một chiếc bánh ngon bao gồm nhiệt độ lò và thời gian nướng, những yếu tố mà bạn có thể điều chỉnh tùy theo công thức và lò nướng của mình.

Hình ảnh minh họa cho parameters: Tham số, thông số.
noun

Công thức làm bánh quy định nhiệt độ lò nướng và thời gian nướng; những giá trị này là các thông số bạn cần nhập trên bảng điều khiển của lò.

Hình ảnh minh họa cho parameters: Thông số.
noun

Các thông số cơ bản về tỉ lệ chiều dài và chiều rộng của loài chuột đồng vàng (Mesocricetus auratus), với chiều dài thân thường gấp hai đến ba lần chiều rộng, giúp phân biệt chúng với các loài chuột đồng khác.