verb🔗ShareKhích lệ, động viên, làm phấn khởi. To give heart to; to encourage, urge on, cheer, give confidence to."The teacher's positive feedback heartened the struggling student. "Lời nhận xét tích cực của giáo viên đã làm cho em học sinh đang gặp khó khăn cảm thấy phấn khởi hơn.emotioncharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc