

immeasurably
Định nghĩa
Từ liên quan
measurable noun
/ˈmɛʒəɹəbəl/
Đại lượng đo được, thông số đo lường.
"Increased exercise is a measurable improvement in health. "
Tập thể dục nhiều hơn là một sự cải thiện sức khỏe có thể đo lường được.


"Increased exercise is a measurable improvement in health. "
Tập thể dục nhiều hơn là một sự cải thiện sức khỏe có thể đo lường được.