

immunosuppression
Định nghĩa
Từ liên quan
medication noun
/mɛdɪˈkeɪʃən/
Thuốc, dược phẩm, thuốc men.
Bà tôi uống nhiều loại thuốc để điều trị bệnh cao huyết áp.
suppression noun
/səˈpɹɛʃən/
Sự đàn áp, sự kìm hãm, sự trấn áp.
Sự đàn áp quyền tự do ngôn luận của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.