Hình nền cho inoculum
BeDict Logo

inoculum

/ɪˈnɒkjʊləm/ /ɪˈnɑːkjʊləm/

Định nghĩa

noun

Chất cấy, chủng cấy.

Ví dụ :

Người làm vườn đã thêm chất cấy vào đất để giúp cây đậu phát triển.