

inoculant
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
microstructure noun
/ˈmaɪkroʊstrʌktʃər/ /ˈmaɪkroʊˌstrʌktʃər/
Vi cấu trúc, cấu trúc tế vi.
uniformity noun
/ˌjuːnɪˈfɔːrmɪti/ /ˌjuːnɪˈfɔːrməti/
Tính đồng nhất, sự đồng đều, sự thống nhất.
"the uniformity of the decor"
Sự đồng đều trong cách trang trí.