Hình nền cho roots
BeDict Logo

roots

/ɹuːts/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Bộ rễ khỏe mạnh của cây sồi đã giữ nó đứng vững trong suốt cơn bão.
noun

Ví dụ :

Nhiều từ tiếng Anh, như "construction" (xây dựng), có chung gốc với từ "structure" (cấu trúc), cho thấy ý nghĩa liên quan của chúng.
noun

Ví dụ :

Trong hợp âm Đô trưởng, nốt "Đô" quan trọng nhất vì nó là âm gốc, và tất cả các nốt khác trong hợp âm đều có liên quan đến nó.
noun

Ví dụ :

Tôi phải đăng nhập với quyền quản trị cao nhất (root) trước khi làm việc đó.