

interdisciplinary
Định nghĩa
Từ liên quan
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.
disciplines noun
/ˈdɪsəplɪnz/ /ˈdɪsɪplɪnz/
Kỷ luật, sự tự chủ, nề nếp.
Học cách quản lý thời gian tốt đòi hỏi sự tự chủ để tránh trì hoãn công việc.
electrical noun
/ɪˈlɛktɹɪkəl/
Kỹ sư điện.
"My brother is a talented electrical. "
Anh trai tôi là một kỹ sư điện tài năng.
everything pronoun
/ˈɛvɹiθɪŋ/
Mọi thứ, tất cả mọi thứ.