Hình nền cho irradiant
BeDict Logo

irradiant

/ɪˈreɪdiənt/

Định nghĩa

adjective

Tỏa sáng, rực rỡ.

Ví dụ :

Đàn đom đóm tạo ra một ánh sáng rực rỡ trong đêm hè.