Hình nền cho evenings
BeDict Logo

evenings

/ˈiːvnɪŋz/

Định nghĩa

noun

Buổi tối, chiều tối.

Ví dụ :

"I like to read books in the evenings after dinner. "
Tôi thích đọc sách vào các buổi tối sau khi ăn tối xong.