

irreverent
Định nghĩa
Từ liên quan
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
seriousness noun
/ˈsɪəɹiəsnəs/ /ˈsɪɹiəsnəs/
Sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc.
Giáo viên nhấn mạnh sự nghiêm trọng của việc trượt kỳ thi cuối kỳ.