Hình nền cho jailed
BeDict Logo

jailed

/dʒeɪld/

Định nghĩa

verb

Bỏ tù, tống giam.

Ví dụ :

"The bank robber was jailed after the police caught him. "
Tên cướp ngân hàng đã bị bỏ tù sau khi cảnh sát bắt được hắn.