Hình nền cho laborers
BeDict Logo

laborers

/ˈleɪbərərz/ /ˈleɪbərəz/

Định nghĩa

noun

Công nhân, người lao động chân tay.

Ví dụ :

Những người lao động chân tay xây dựng đã làm việc vất vả cả ngày để vác gạch.