Hình nền cho compelling
BeDict Logo

compelling

/kəmˈpɛlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tập hợp, dồn lại.

Ví dụ :

Việc cô giáo tập hợp học sinh lại thư viện đã thúc đẩy tinh thần học tập cho bài kiểm tra sắp tới của các em.