noun🔗ShareỒn ào, náo loạn. A noisy disturbance and/or commotion."The loud music and shouting from the party next door caused quite a ruckus, keeping everyone awake. "Tiếng nhạc ầm ĩ và tiếng la hét từ bữa tiệc nhà bên gây ra một vụ ồn ào náo loạn, khiến mọi người không tài nào ngủ được.soundactioneventsituationsocietyentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareỒn ào, náo loạn, cuộc ẩu đả. A row, fight."The argument between the siblings turned into a loud ruckus. "Cuộc tranh cãi giữa hai anh em đã biến thành một cuộc ẩu đả ầm ĩ.actioneventsituationsocietyentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc