adjective🔗ShareNhọc nhằn, vất vả, khó nhọc. Requiring much physical effort; toilsome."Shoveling heavy snow from the driveway after a big storm is a laborious task. "Việc xúc tuyết dày khỏi lối đi sau một trận bão lớn là một công việc nhọc nhằn.workjobactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó nhọc, tỉ mỉ, công phu. Mentally difficult; painstaking."Solving the complex math problem was a laborious task, requiring hours of focused effort. "Giải bài toán phức tạp đó là một việc rất khó nhọc và tỉ mỉ, đòi hỏi hàng giờ tập trung cao độ.workattitudequalitymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChăm chỉ, cần cù. Industrious."The student completed the laborious project with great effort. "Cậu học sinh đã hoàn thành dự án đòi hỏi sự cần cù lớn này với rất nhiều nỗ lực.characterworkattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc