Hình nền cho latticework
BeDict Logo

latticework

/ˈlætɪˌswɜrk/ /ˈlætɪˌswɔrk/

Định nghĩa

noun

Mạng lưới, giàn mắt cáo.

Ví dụ :

Những cây hoa hồng leo được uốn nắn để leo dọc theo giàn mắt cáo của hàng rào vườn.