BeDict Logo

lattice

/ˈlæt.ɪs/
Hình ảnh minh họa cho lattice: Mạng lưới, giàn.
noun

Nhà soạn nhạc đã sử dụng một mạng lưới để hình dung mối quan hệ giữa các nốt nhạc trong tác phẩm đúng cao độ của mình, đảm bảo sự hòa âm hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho lattice: Mạng lưới, giàn.
 - Image 1
lattice: Mạng lưới, giàn.
 - Thumbnail 1
lattice: Mạng lưới, giàn.
 - Thumbnail 2
noun

Trong buổi giảng toán cao cấp, giáo sư giải thích cách một mạng lưới đặc biệt bên trong một nhóm cho phép các nhà toán học phân tích các cấu trúc có tính chất lặp lại, hữu hạn.

Hình ảnh minh họa cho lattice: Mạng.
noun

Sơ đồ tổ chức của công ty, thể hiện cấu trúc báo cáo và mối quan hệ giữa các đội nhóm, có thể được hình dung như một mạng (lattice), trong đó mỗi nhân viên và đội nhóm có một vị trí xác định, cùng với các đường chỉ đạo và quyền hạn rõ ràng ở cả cấp trên và cấp dưới.