

lattice
/ˈlæt.ɪs/
noun






noun
Mạng, giàn, li-ô.



noun
Mạng lưới.

noun
Mạng lưới, giàn.



noun
Mạng lưới, giàn.
Trong buổi giảng toán cao cấp, giáo sư giải thích cách một mạng lưới đặc biệt bên trong một nhóm cho phép các nhà toán học phân tích các cấu trúc có tính chất lặp lại, hữu hạn.

noun
Mạng.
Sơ đồ tổ chức của công ty, thể hiện cấu trúc báo cáo và mối quan hệ giữa các đội nhóm, có thể được hình dung như một mạng (lattice), trong đó mỗi nhân viên và đội nhóm có một vị trí xác định, cùng với các đường chỉ đạo và quyền hạn rõ ràng ở cả cấp trên và cấp dưới.






