

leafleted
Định nghĩa
Từ liên quan
impassioned adjective
/ɪmˈpæʃənd/ /ɪmˈpæʃənd/
Đầy nhiệt huyết, say đắm, nồng nhiệt.
Người sinh viên đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
distribute verb
/dɨˈstɹɪbjuːt/ /dɪˈstɹɪbjut/