Hình nền cho lecturing
BeDict Logo

lecturing

/ˈlɛktʃərɪŋ/ /ˈlɛktʃərɪŋɡ/

Định nghĩa

verb

Thuyết trình, giảng bài.

Ví dụ :

Sáng nay giáo sư đã giảng bài cho hai lớp.