Hình nền cho lepidoptera
BeDict Logo

lepidoptera

/ˌlɛpɪˈdɒptərə/ /ˌlɛpɪˈdɑːptərə/

Định nghĩa

noun

Bướm, loài bướm, bộ cánh vẩy.

Any insect of the order Lepidoptera.

Ví dụ :

Nhiều khu vườn trồng hoa để thu hút các loài thuộc bộ cánh vẩy (Lepidoptera), ví dụ như bướm ngày và bướm đêm.